cổ chày
Định nghĩa
- Danh từ:
- Phần giữa thon nhỏ của cái chày: "cổ chày" chỉ phần eo hoặc đoạn thắt lại ở thân của một chiếc chày, thường là chày giã gạo, chày đập, nơi tay cầm vào.
- Hình ảnh ẩn dụ về sự hà tiện, keo kiệt: Trong thành ngữ "vắt cổ chày ra nước", "cổ chày" tượng trưng cho thứ khô cứng, không thể vắt ra chất lỏng, ám chỉ hành động cố gắng moi móc, tiết kiệm đến mức vô lý.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (nghĩa đen):
- Chiếc chày gỗ này có cổ chày bị nứt nên khó cầm. (Phần giữa thon nhỏ của cái chày bị hỏng, gây bất tiện khi sử dụng.)
- Người thợ mài lại cổ chày cho trơn để dễ giã. (Người thợ làm nhẵn phần eo của chày để tay cầm thoải mái hơn.)
Danh từ (nghĩa bóng):
- Anh ta hà tiện đến mức vắt cổ chày ra nước. (Anh ta keo kiệt, cố gắng tiết kiệm từ những thứ không thể có được.)
- Đừng có vắt cổ chày ra nước với mấy đồng tiền lẻ. (Đừng quá bủn xỉn, tính toán từng chút một.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "vắt cổ chày ra nước": thành ngữ chỉ sự keo kiệt, bóc lột đến cùng cực, hoặc cố gắng làm điều không thể.
- Làm ăn với hắn, bạn sẽ thấy cảnh vắt cổ chày ra nước. (Kinh doanh với người đó, bạn sẽ gặp sự hà tiện quá mức.)
- Đã nghèo lại còn vắt cổ chày ra nước, chẳng có tương lai. (Đã khó khăn lại còn keo kiệt, không thể phát triển.)
Biến thể và từ gần giống
- Chày (danh từ): dụng cụ hình trụ dài, dùng để giã, đập.
- Chày giã gạo làm bằng gỗ lim. (Chày dùng để giã gạo được làm từ gỗ cứng.)
- Cổ (danh từ): phần nối giữa thân và đầu, hoặc phần thắt lại.
- Cổ chai hẹp hơn thân chai. (Phần cổ của chai nhỏ hơn thân chai.)
- Keo kiệt (tính từ): hà tiện, bủn xỉn — đồng nghĩa với nghĩa bóng của "cổ chày".
- Tính keo kiệt khiến hắn chẳng có bạn bè. (Sự hà tiện làm hắn mất lòng mọi người.)
Từ đồng nghĩa
- Phần eo của chày: phần thắt, đoạn giữa.
- Hà tiện: bủn xỉn, keo kiệt.
- Bóc lột: vắt kiệt sức lực, tài nguyên.
Thành ngữ liên quan
- Vắt cổ chày ra nước: cố gắng moi móc, tiết kiệm đến mức vô lý.
- Cô ấy vắt cổ chày ra nước, chẳng dám tiêu một đồng nào. (Cô ấy quá keo kiệt, không dám chi tiêu dù chỉ một xu.)